24Tháng 11

Hướng dẫn chọn size quần áo

1.     Hướng dẫn cách chọn size

Bảng thông số Nam

Đơn vị: Cân nặng: kg ; Kích thước: cm

1.1   Bảng thông số chung

 

Size

S

M

L

XL

Chiều cao

165 - 167

168 -170

170 - 173

173 - 176

Cân nặng

55 - 60 kg

60 - 65 kg

66 - 70 kg

70 - 76 kg

Vòng ngực

86 - 90

90 - 94

94 - 98

98 - 102

Vòng eo

68 - 72

72 - 76

76 - 80

80 - 84

Vòng mông

88 - 92

92 - 96

96 - 100

100 - 104

 

 Size 3839 40 41 42 43 
 Chiều cao 1m60 - 1m651m66 - 1m69 1m70 - 1m74 1m73 - 1m76 1m75 - 1m80  Trên 1m80
 Cân nặng55 - 60kg 60 - 65kg 66 - 70kg 70 - 75kg 76 - 80kg Trên 80kg 

1.2. Bảng chọn size riêng cho dòng áo Polo , T-shirt

 

SIZE

SLIMFIT

REGULAR

CLASSIC

Vòng ngực(cm)

Vòng eo(cm)

Vòng ngực(cm)

Vòng eo(cm)

Vòng ngực(cm)

Vòng eo(cm)

M

86 - 90

78 - 82

86 - 91

78 - 83

86 - 94

80 - 86

L

91 - 94

83 - 86

92 - 95

84 - 87

95 - 98

87 - 90

XL

95 - 108

87 - 90

96 - 99

88 - 91

99 - 102

91 - 95

XXL

109 - 102

91 - 94

100 - 103

92 - 95

103 - 106

96 - 100

 

1.3. Bảng chọn size riêng cho dòng áo sơ mi dáng Regualar

 

Size

 

Vòng cổ

Vòng ngực

Vòng eo

38

38,5

86 - 92

74 - 80

39

39,5

93 - 96

81 - 84

40

40,5

97 - 100

85 - 88

41

41,5

101 - 104

89 - 103

42

42,5

105 - 108

104 - 107

43

43,5

109 - 112

108 - 111

 

1.4. Bảng chọn size riêng cho dòng áo sơ mi dáng SlimFit

 

Size

Vòng cổ

Vòng ngực

Vòng eo

 

38

38

86 - 90

74 - 78

39

39

91 - 94

79 - 82

40

40

95 - 98

83 - 86

41

41

99 - 102

87 - 90

42

42

103 - 106

91 - 94

43

43

107 - 110

95 - 98

 

1.5.  Bảng chọn size riêng cho dòng quần âu, short, kaki dáng Slimfit

 

 

Size

Vòng bụng

Vòng mông

Vòng đùi

 

29

74,5 - 77

85 - 87,5

54 - 55

30

77 - 79,5

87,5 - 90

55 - 56

31

79,5 - 82

90 - 92,5

56 - 57

32

82 - 84,5

92,5 - 95

57 - 58

33

84,5 - 87

95 - 97,5

58 - 59

34

87 - 89,5

97,5 - 100

59 - 60

35

89,5 - 92

100 - 102,5

60 - 61,5

 

1.6. Bảng chọn size riêng cho dòng quần âu, short, kaki Regualar

 

Size

Vòng bụng

Vòng mông

Vòng đùi

 

29

73 - 75,5

85 - 90

54 - 57

30

75,5 - 78

90 - 92,5

57 - 58

31

78 - 80,5

92,5 - 95

58 - 59

32

80,5 - 83

95 - 97,5

60 - 61

33

83 - 85,5

97,5 - 100

61 - 62

34

85,5 - 88

100 - 102,5

62 - 63

35

88 - 90,5

102,5 - 105

63 - 64

 

 1.7. Bảng chọn size riêng cho dòng áo vest nam (có thể chung cả áo khoác)

 

Size

S

M

L

XL

Rộng vai

41,5

42,5

43,5

44,5

Dài áo

68

69,5

71

72

Vòng ngực

86 - 90

90 - 94

94 - 98

98 -102

Dài tay

62

63

64

65

Vòng mông

98

102

106

110